支託

zhī tuō chi thác

Hán Việt: chi thác · Pinyin: zhī tuō

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"支托"; 支吾推托。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"支托"。 2.支吾推托。