支承

zhī chéngchi thừa

Hán Việt: chi thừa · Pinyin: zhī chéng

Tổng quan

hỗ trợ

新华 · Tân Hoa Đại lục

支撑,承载。

Cấu tạo: 支 (chi) + 承 (thừa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chịu trọng lượng (của tòa nhà)
  • Tần suất từ chống, đỡ, phụ; hỗ trợ , chịu trọng lượng (của tòa nhà)
  • Biên soạn 支承 zhīchéng attr. supporting; bearing

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 支撑,承载。
  • Kaggle Zh-Vi supporting

Eng

  • JMdict support
  • JMdict bearing
  • JMdict shoe (e.g. of a bridge)
  • Cihui to support; to bear the weight of (a building)
  • Tần suất từ 支承 zhīchéng attr. supporting; bearing

Đức

  • Handedict Abstützung, Träger, Auflager (S, Tech)

ja

  • JMdict 支承(ししょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

支承销 · 支承面 · 承㞱 · 承乏 · 承付 · 承佃 · 承保 · 承做