支拄 zhī zhǔ · chi trụ Hán Việt: chi trụ · Pinyin: zhī zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 拄 (trụ)Pinyinzhī zhǔHán Việtchi trụCấu tạo支 + 拄 · chi + trụ nghĩa thành phần: chi + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 支撑; 指用于支撑之物,支柱; 抵触,抵制。Tân Hoa Tự Điển 1.支撑。 2.指用于支撑之物,支柱。 3.抵触,抵制。