支拆 zhī chāi · chi sách Hán Việt: chi sách · Pinyin: zhī chāi Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 拆 (sách)Pinyinzhī chāiHán Việtchi sáchCấu tạo支 + 拆 · chi + sách nghĩa thành phần: chi + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分摊支付。Tân Hoa Tự Điển 1.分摊支付。