支招
chi chiêu
Hán Việt: chi chiêu · Pinyin: zhī zhāo
Tổng quan
đưa ra lời khuyên | đưa ra gợi ý | giúp đỡ
Nghĩa
Việt
- Cihui đưa ra lời khuyên | đưa ra gợi ý | giúp đỡ
Eng
- CC-CEDICT to give advice|to make a suggestion|to help out
- Cihui to give advice; to make a suggestion; to help out