支指 zhī zhǐ · chi chỉ Hán Việt: chi chỉ · Pinyin: zhī zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 指 (chỉ)Pinyinzhī zhǐHán Việtchi chỉCấu tạo支 + 指 · chi + chỉ nghĩa thành phần: chi + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓手枝生一指而有六指。Tân Hoa Tự Điển 1.谓手枝生一指而有六指。