支排 zhī pái · chi bài Hán Việt: chi bài · Pinyin: zhī pái Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 排 (bài)Pinyinzhī páiHán Việtchi bàiCấu tạo支 + 排 · chi + bài nghĩa thành phần: chi + bài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安排。Tân Hoa Tự Điển 1.安排。