支措 zhī cuò · chi thố Hán Việt: chi thố · Pinyin: zhī cuò Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 措 (thố)Pinyinzhī cuòHán Việtchi thốCấu tạo支 + 措 · chi + thố nghĩa thành phần: chi + thố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 支撑筹办。Tân Hoa Tự Điển 1.支撑筹办。