支搭 chi đáp Hán Việt: chi đáp Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 搭 (đáp)Hán Việtchi đápCấu tạo支 + 搭 · chi + đáp nghĩa thành phần: chi + đáp Nghĩa EngCihui 支搭 hīda v. <coll.> put a wedge/etc. under (e.g. a table leg) to stabilize it