支支查查 zhī zhī zhā zhā · chi chi tra tra Hán Việt: chi chi tra tra · Pinyin: zhī zhī zhā zhā Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 支 (chi) + 查 (tra) + 查 (tra)Pinyinzhī zhī zhā zhāHán Việtchi chi tra traCấu tạo支 + 支 + 查 + 查 · chi + chi + tra + tra nghĩa thành phần: chi + chi + tra + tra Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"支支喳喳"。