支支離離

zhī zhī lí lí chi chi li li

Hán Việt: chi chi li li · Pinyin: zhī zhī lí lí

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (chi) + (li) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓语言散乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓语言散乱。