支支節節 zhī zhī jié jié · chi chi tiết tiết Hán Việt: chi chi tiết tiết · Pinyin: zhī zhī jié jié Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 支 (chi) + 節 (tiết) + 節 (tiết)Pinyinzhī zhī jié jiéHán Việtchi chi tiết tiếtCấu tạo支 + 支 + 節 + 節 · chi + chi + tiết + tiết nghĩa thành phần: chi + chi + tiết + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓细碎繁琐。Tân Hoa Tự Điển 1.谓细碎繁琐。