支末 zhī mò · chi mạt Hán Việt: chi mạt · Pinyin: zhī mò Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 末 (mạt)Pinyinzhī mòHán Việtchi mạtCấu tạo支 + 末 · chi + mạt nghĩa thành phần: chi + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 支派之末。Tân Hoa Tự Điển 1.支派之末。