支機 zhī jī · chi ki Hán Việt: chi ki · Pinyin: zhī jī Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 機 (ki)Pinyinzhī jīHán Việtchi kiCấu tạo支 + 機 · chi + ki nghĩa thành phần: chi + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"支机石"。