支條

zhī tiáo chi điều

Hán Việt: chi điều · Pinyin: zhī tiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旁出的树枝; 引申指从属的或次要的部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旁出的树枝。 2.引申指从属的或次要的部分。