支析 zhī xī · chi tích Hán Việt: chi tích · Pinyin: zhī xī Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 析 (tích)Pinyinzhī xīHán Việtchi tíchCấu tạo支 + 析 · chi + tích nghĩa thành phần: chi + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指分家。Tân Hoa Tự Điển 1.指分家。