支楞楞 zhī léng léng · chi lăng lăng Hán Việt: chi lăng lăng · Pinyin: zhī léng léng Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 楞 (lăng) + 楞 (lăng)Pinyinzhī léng léngHán Việtchi lăng lăngCấu tạo支 + 楞 + 楞 · chi + lăng + lăng nghĩa thành phần: chi + lăng + lăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"支楞"。