支樁

chi thung

Hán Việt: chi thung

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (thung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.具有支撐作用的樁柱。如:「H鋼支樁」。 2.拖延敷衍。如:「既不能答應,又不好拒絕,只有一個支樁的法子。」

Eng

  • Cihui 支樁 hīzhuāng v. stall