支沙
chi sa
Hán Việt: chi sa · Pinyin: zhī shā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"支杀"。亦作"支煞"; 戏曲中常用的形容词词尾; 赼趄,行走困难貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"支杀"。亦作"支煞"。 2.戏曲中常用的形容词词尾。 3.赼趄,行走困难貌。
Hán Việt: chi sa · Pinyin: zhī shā