支泄 zhī xiè · chi tiết Hán Việt: chi tiết · Pinyin: zhī xiè Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 泄 (tiết)Pinyinzhī xièHán Việtchi tiếtCấu tạo支 + 泄 · chi + tiết nghĩa thành phần: chi + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卸下出售。Tân Hoa Tự Điển 1.卸下出售。