支消 zhī xiāo · chi tiêu Hán Việt: chi tiêu · Pinyin: zhī xiāo Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 消 (tiêu)Pinyinzhī xiāoHán Việtchi tiêuCấu tạo支 + 消 · chi + tiêu nghĩa thành phần: chi + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"支销"。