支渠
chi cừ
Hán Việt: chi cừ · Pinyin: zhī qú
Tổng quan
mương nhánh; con mương nhánh。從幹渠引水到斗渠的渠道。
Nghĩa
Việt
- Cihui mương nhánh; con mương nhánh。從幹渠引水到斗渠的渠道。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 灌溉系统中,从干渠引水到斗渠的渠道。
- Tân Hoa Tự Điển 1.灌溉系统中,从干渠引水到斗渠的渠道。
Eng
- Cihui 支渠 hīqú n. branch (irrigation) canal M:¹tiáo