支點
chi điểm
Hán Việt: chi điểm · Pinyin: zhī diǎn
Tổng quan
điểm tựa (của đòn bẩy)
Nghĩa
Việt
- Cihui điểm tựa (của đòn bẩy)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 槓桿的支撐點。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 生理学名词。杠杆赖以支撑物体而发生作用的固定不动的一点。引申指事物的关键,中心。
- Tân Hoa Tự Điển 1.生理学名词。杠杆赖以支撑物体而发生作用的固定不动的一点。引申指事物的关键,中心。
Eng
- CC-CEDICT fulcrum (for a lever)
- Cihui fulcrum (for a lever)
ja
- JMdict fulcrum