支煞 zhī shā · chi sát Hán Việt: chi sát · Pinyin: zhī shā Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 煞 (sát)Pinyinzhī shāHán Việtchi sátCấu tạo支 + 煞 · chi + sát nghĩa thành phần: chi + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"支沙"。