支理 chi lí Hán Việt: chi lí Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 理 (lí)Hán Việtchi líCấu tạo支 + 理 · chi + lí nghĩa thành phần: chi + lí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 管理、處理。《醒世恆言.卷一七.張孝基陳留認舅》:「不必推辭,但得用心支理,便是你的好處了。」