支生生

zhī shēng shēng chi sanh sanh

Hán Việt: chi sanh sanh · Pinyin: zhī shēng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (sanh) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 直竖貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.直竖貌。