支生生 zhī shēng shēng · chi sanh sanh Hán Việt: chi sanh sanh · Pinyin: zhī shēng shēng Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 生 (sanh) + 生 (sanh)Pinyinzhī shēng shēngHán Việtchi sanh sanhCấu tạo支 + 生 + 生 · chi + sanh + sanh nghĩa thành phần: chi + sanh + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 直竖貌。Tân Hoa Tự Điển 1.直竖貌。