支甫 zhī fǔ · chi phủ Hán Việt: chi phủ · Pinyin: zhī fǔ Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 甫 (phủ)Pinyinzhī fǔHán Việtchi phủCấu tạo支 + 甫 · chi + phủ nghĩa thành phần: chi + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"支父"。