支糊 zhī hú · chi hồ Hán Việt: chi hồ · Pinyin: zhī hú Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 糊 (hồ)Pinyinzhī húHán Việtchi hồCấu tạo支 + 糊 · chi + hồ nghĩa thành phần: chi + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 应付。Tân Hoa Tự Điển 1.应付。