支索 chi tác Hán Việt: chi tác Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 索 (tác)Hán Việtchi tácCấu tạo支 + 索 · chi + tác nghĩa thành phần: chi + tác Nghĩa EngCihui martingalejaJMdict stay