支給

zhī gěi chi cấp

Hán Việt: chi cấp · Pinyin: zhī gěi

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uất tiền ra mà đưa cho. chi cấp chi cấp ☆Xuất tiền ra mà đưa cho.

Eng

  • Cihui 支給 hīgěi v. defray

ja

  • JMdict provision|supply|payment|allowance|grant