支繃 zhī bēng · chi banh Hán Việt: chi banh · Pinyin: zhī bēng Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 繃 (banh)Pinyinzhī bēngHán Việtchi banhCấu tạo支 + 繃 · chi + banh nghĩa thành phần: chi + banh