支絀

zhī chù chi truất

Hán Việt: chi truất · Pinyin: zhī chù

Tổng quan

thiếu hụt: không đủ chi/chi vượt thu

Cấu tạo: (chi) + (truất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiếu hụt: không đủ chi/chi vượt thu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (款项)不够支配:经费~。参看1756页;。

Eng

  • Cihui 支絀 hīchù v.p. not enough; insufficient (of funds)