支綴 zhī zhuì · chi chuế Hán Việt: chi chuế · Pinyin: zhī zhuì Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 綴 (chuế)Pinyinzhī zhuìHán Việtchi chuếCấu tạo支 + 綴 · chi + chuế nghĩa thành phần: chi + chuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 支持延续; 犹拼凑。Tân Hoa Tự Điển 1.支持延续。 2.犹拼凑。