支纏 zhī chán · chi triền Hán Việt: chi triền · Pinyin: zhī chán Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 纏 (triền)Pinyinzhī chánHán Việtchi triềnCấu tạo支 + 纏 · chi + triền nghĩa thành phần: chi + triền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缠绕攀附。Tân Hoa Tự Điển 1.缠绕攀附。