支繚 zhī liáo · chi liễu Hán Việt: chi liễu · Pinyin: zhī liáo Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 繚 (liễu)Pinyinzhī liáoHán Việtchi liễuCấu tạo支 + 繚 · chi + liễu nghĩa thành phần: chi + liễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁多歧出。Tân Hoa Tự Điển 1.繁多歧出。