支脈

zhī mài chi mạch

Hán Việt: chi mạch · Pinyin: zhī mài

Tổng quan

nhánh núi: nhánh của dãy núi

Cấu tạo: (chi) + (mạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhánh núi: nhánh của dãy núi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"支脉"; 山脉的分支; 犹言来龙去脉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"支脉"。 2.山脉的分支。 3.犹言来龙去脉。

Eng

  • Cihui 支脈 hīmài* n. offshoot (of a mountain range); branch range M:¹tiáo