支腳
chi cước
Hán Việt: chi cước
Tổng quan
chất ổn định; bộ thăng bằng (ở sườn tàu thuỷ, ở đuôi máy bay)
Nghĩa
Việt
- Cihui chất ổn định; bộ thăng bằng (ở sườn tàu thuỷ, ở đuôi máy bay)
Hán Việt: chi cước
chất ổn định; bộ thăng bằng (ở sườn tàu thuỷ, ở đuôi máy bay)