支騰
chi đằng
Hán Việt: chi đằng · Pinyin: zhī téng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 应付,敷衍。
- Tân Hoa Tự Điển 1.应付,敷衍。
Eng
- Cihui 支騰 hīteng v. <coll.> try hard; struggle to
Hán Việt: chi đằng · Pinyin: zhī téng