支臂 chi tí Hán Việt: chi tí Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 臂 (tí)Hán Việtchi tíCấu tạo支 + 臂 · chi + tí nghĩa thành phần: chi + tí Nghĩa EngCihui 支臂 hībì n. support arm; bracket