支節

zhī jié chi tiết

Hán Việt: chi tiết · Pinyin: zhī jié

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 四肢; 指四肢关节; 从属次要之事; 细碎,繁琐; 谓意外的麻烦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.四肢。 2.指四肢关节。 3.从属次要之事。 4.细碎,繁琐。 5.谓意外的麻烦。

Eng

  • Cihui 支節 zhījié n. articulation