支衍 zhī yǎn · chi diễn Hán Việt: chi diễn · Pinyin: zhī yǎn Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 衍 (diễn)Pinyinzhī yǎnHán Việtchi diễnCấu tạo支 + 衍 · chi + diễn nghĩa thành phần: chi + diễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹繁琐。Tân Hoa Tự Điển 1.犹繁琐。