支街 zhī jiē · chi nhai Hán Việt: chi nhai · Pinyin: zhī jiē Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 街 (nhai)Pinyinzhī jiēHán Việtchi nhaiCấu tạo支 + 街 · chi + nhai nghĩa thành phần: chi + nhai