支許 zhī xǔ · chi hứa Hán Việt: chi hứa · Pinyin: zhī xǔ Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 許 (hứa)Pinyinzhī xǔHán Việtchi hứaCấu tạo支 + 許 · chi + hứa nghĩa thành phần: chi + hứa