支註 chi chú Hán Việt: chi chú Tổng quan Tiếng nói không rõ, khó nghe Cấu tạo: 支 (chi) + 注 (chú)Hán Việtchi chúTừ loạitínhCấu tạo支 + 注 · chi + chú nghĩa thành phần: chi + chú Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khó nghe Từ liên quan Gần nghĩa支书 · 支亲 · 支付 · 支佛 · 支使 · 支光 · 支公 · 支具