支注
chi chú
Hán Việt: chi chú
Tổng quan
iếng nói không rõ, khó nghe. chi chú chi chú ☆Tiếng nói không rõ, khó nghe.
Nghĩa
Việt
- Cihui iếng nói không rõ, khó nghe. chi chú chi chú ☆Tiếng nói không rõ, khó nghe.