支計 zhī jì · chi kế Hán Việt: chi kế · Pinyin: zhī jì Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 計 (kế)Pinyinzhī jìHán Việtchi kếCấu tạo支 + 計 · chi + kế nghĩa thành phần: chi + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收支会计之事;财用; 筹划。Tân Hoa Tự Điển 1.收支会计之事;财用。 2.筹划。