支詞 zhī cí · chi từ Hán Việt: chi từ · Pinyin: zhī cí Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 詞 (từ)Pinyinzhī cíHán Việtchi từCấu tạo支 + 詞 · chi + từ nghĩa thành phần: chi + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"支辞"。