支調 zhī diào · chi điều Hán Việt: chi điều · Pinyin: zhī diào Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 調 (điều)Pinyinzhī diàoHán Việtchi điềuCấu tạo支 + 調 · chi + điều nghĩa thành phần: chi + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 调度; 打发,使令; 支吾搪塞; 排遣。Tân Hoa Tự Điển 1.调度。 2.打发,使令。 3.支吾搪塞。 4.排遣。