支費
chi phí
Hán Việt: chi phí · Pinyin: zhī fèi
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ự tốn kém về việc tiêu dùng. chi phí chi phí ☆Sự tốn kém về việc tiêu dùng.
Eng
- Cihui 支費 hīfèi n. expenses; payment
Hán Việt: chi phí · Pinyin: zhī fèi