支賓 zhī bīn · chi tân Hán Việt: chi tân · Pinyin: zhī bīn Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 賓 (tân)Pinyinzhī bīnHán Việtchi tânCấu tạo支 + 賓 · chi + tân nghĩa thành phần: chi + tân