支走

zhī zǒu chi tẩu

Hán Việt: chi tẩu · Pinyin: zhī zǒu

Tổng quan

đuổi ai đó đi (với một cái cớ)

Cấu tạo: (chi) + (tẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đuổi ai đó đi (với một cái cớ)

Eng

  • CC-CEDICT to send sb away (with an excuse)
  • Cihui to send sb away (with an excuse)